Nerves Là Gì

     
2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Ngoại hễ từ2.3 cấu trúc từ3 siêng ngành3.1 Toán và tin3.2 Y học3.3 chuyên môn chung4 các từ liên quan4.1 trường đoản cú đồng nghĩa4.2 từ bỏ trái nghĩa /nɜrv/

Thông dụng

Danh từ

(giải phẫu) dây thần kinh ( số nhiều) thần kinh; tinh thần thần gớm kích độngto get on someone"s nerves; to lớn give someone the nerveschọc tức ai; khiến cho ai phạt cáuto have a fit of nervesbực dọc, nóng nảy Khí lực, khí phách, dũng khí, can đảm, nghị lựca man with iron nerves; a man with nerves of steelcon người dân có khí phách cương cứng cường; con tín đồ không gì làm cho xúc cồn đượcto thua trận one"s nervesmất tinh thần, hoảng sợto strain every nerveráng rất là (thông tục) sự hãng apple gan, sự trơ tráoto have the nerve to vì chưng somethingcó gan làm cái gi (thực vật học) gân (lá cây) (nghĩa bóng) thành phần chủ yếu, khu vực tquatangdoingoai.vn tâm, bộ phận đầu não

Ngoại cồn từ

Truyền sức khỏe (vật chất, tinh thần); truyền can đảm, truyền nhuệ khí

cấu tạo từ

not to lớn know what nerves aređiềm tĩnh, điềm đạm a war of nerveschiến tranh cân nặng não, chiến tranh tâm lý to hit a raw nervegợi lại nỗi đau đớn a bundle of nervestrạng thái hoảng loạn lo âu khổng lồ nerve oneselfráng sức, lấy hết can đảm, tập tquatangdoingoai.vn nghị lực

chăm ngành

Toán & tin

thần kinhnerve of coveringthần kinh của mẫu phụ

Y học

dây thần kinhacoustic nervedây thần tởm thính giácacoustic nerve tumoru rễ thần kinh thính giáccerebral nervedây thần tởm sọcircumflex nervedây thần tởm hình cungcochleat nervedây thần ghê ốc taicubital nervedây thần tởm trụcutaneous nervedây thần khiếp dadepressor nervedây thần kinh hạ ápdorsal nucleus or vagus nervenhân sống lưng của rễ thần kinh phế vịefferent nervedây thần gớm ra, rễ thần kinh ly tâmhypoglosal nervedây thần khiếp hạ nhiệthypoglossal nervedây thần tởm hạ nhiệtinhibitory nervedây thần tởm ức chếjugular nervedây thần kinh cảnhlacrimal nervedây thần gớm lệmotor nervedây thần ghê vận độngnerve fussionthủ thuật gắn liền dây thần kinhnucleus ot oculomotor nervenhân dây thần kinh vận nhãnophthalmic nervedây thần gớm mắtoptic nervedây thần khiếp thị giácphrenic nervedây thần khiếp hoànhpneumogastric nervedây thần gớm phế - vịroot of median nerve lateralrễ mặt dây thần ghê giữaroot of spinal nerve anteriorrễ bụng của dây thần kinh tủy sống, rễ trước của dây thần kinh tủy sốngsacral nervedây thần khiếp cùngsensory nervedây thần gớm giãnspinal nervedây thần khiếp tủy sốngtrigeminal nervedây thần khiếp sinh bavestibulococh lear nervedây thần gớm thính giác

Kỹ thuật thông thường

size ngang form sườn tinh thần

các từ liên quan

tự đồng nghĩa

nounassumption , assurance , audacity , backbone , brass * , bravery , brazenness , cheek * , chutzpah * , confidence , coolness , courage , crust * , determination , effrontery , endurance , energy , face * , fearlessness , firmness , force , fortitude , gall * , gameness , grit * , guts * , hardihood , hardiness , heart * , impertinence , impudence , insolence , intestinal fortitude , intrepidity , mettle , might , moxie * , pluck * , presumption , resolution , sauce * , spirit , spunk * , starch * , steadfastness , stomach * , temerity , vigor , will , braveness , courageousness , dauntlessness , doughtiness , gallantry , heart , intrepidness , pluck , pluckiness , stoutheartedness , undauntedness , valiance , valiancy , valiantness , valor , audaciousness , boldness , brashness , cheek , cheekiness , chutzpah , discourtesy , disrespect , face , familiarity , forwardness , gall , impudency , incivility , nerviness , overconfidence , pertness , presumptuousness , pushiness , rudeness , sassiness , sauciness , (slang) boldness , effector , fascicle , fasciculus , funiculus , ganglion , plexus , receptor , sinew , synapse verbanimate , brace , cheer , embolden , encourage , enhearten , fortify , inspirit , invigorate , steel , buck up , hearten , perk up , audacity , backbone , boldness , brass , bravery , brazenness , coolness , courage , daring , effrontery , energize , energy , fearlessness , fortitude , gall , gameness , grit , guts , hardihood , heart , moxie , pluck , presumption , spirit , spunk , stamina , strength , strengthen , temerity , tendon , vigor

tự trái nghĩa

nounfear , modesty , shyness , timidity verbdiscourage , dishearten , fear , weaken
nghệ thuật chung, tham khảo chung, Thông dụng, Toán & tin, từ bỏ điển oxford, tự điển đồng nghĩa tương quan tiếng anh, Y học,